nguy hại

Học thuật
Thân thiện
nguy hại

Hút thuốc lá rất nguy hại cho sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất nguy hiểm gây ra tai hại lớn: Chỉ sự vật, hiện tượng, hành động mang đến mối đe dọa nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả xấu, tổn thất nặng nề.
    • hại một cách trầm trọng: Nhấn mạnh mức độ tác hạicấp độ cao, không chỉ đơn thuần hại còn kèm theo sự nguy hiểm tiềm ẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hút thuốc lá một thói quen nguy hại cho sức khỏe.
    • Ô nhiễm môi trường biển đangmức báo động nguy hại.
    • Đó một quan điểm sai lầm nguy hại có thể dẫn đến nhiều hệ lụy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính nguy hại": dùng để chỉ đặc tính, mức độ gây nguy hiểm tai hại của một sự vật, sự việc.

    • Các nhà khoa học đang đánh giá tính nguy hại của loại hóa chất mới này.
  • "mức độ nguy hại": chỉ thang đo, cấp độ của sự nguy hiểm tai hại.

    • Cơn bão được dự báo đạt mức độ nguy hại cấp 4.
Biến thể từ gần giống
  • Nguy hiểm (tính từ): khả năng gây ra tai nạn, tổn thất, chết chóc. (Nhấn mạnh khả năng gây nguy hiểm trực tiếp).
  • Tai hại (tính từ): Gây ra hậu quả xấu, tổn thất. (Nhấn mạnh đến kết quả tồi tệ).
  • Độc hại (tính từ): chứa chất độc, gây hại cho sức khỏe, sự sống. (Thường dùng cho chất cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Hiểm nghèo: Rất nguy hiểm, có thể dẫn đến chết người (thường dùng cho bệnh tật, tình huống).
  • Trầm trọng: Ở mức độ nghiêm trọng, nặng nề (về hậu quả, tình hình).
  • Nghiêm trọng: tính chất hệ trọng, đáng lo ngại, mức độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "nguy hại" đây một tính từ. Tuy nhiên, các cụm động từ kết hợp với danh từ được tạo ra từ .) - Gây nguy hại: Làm phát sinh, tạo ra sự nguy hiểm tai hại. - Hành động đó có thể gây nguy hại cho cộng đồng.

Thành ngữ liên quan

(Từ "nguy hại" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. thường được dùng như một từ vựng độc lập, mang tính học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.)

nguy hại

Hút thuốc lá rất nguy hại cho sức khỏe.

  1. Nguy hiểm tai hại.